MesayuTất cả các tỉnh

Bệnh viện và phòng khám ở Ibaraki có hỗ trợ tiếng Việt

Từ danh sách chính thức của Bộ Y tế Nhật (MHLW) về các cơ sở y tế tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài. Ngôn ngữ, khoa, giờ làm việc và điện thoại như công bố. Hãy gọi trước khi đến.

Phần chữ trong trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Các con số và nguồn thì không đổi.

7 cơ sở

TênKhoa / ngôn ngữĐịa chỉĐiện thoạiGiờ tiếp nhận24hPhiên dịch
Japanese Red Cross Mito Hospital
水戸赤十字病院
web
病院
内科,小児科,外科,整形外科,形成外科,脳神経外科,皮膚科,泌尿器科,産婦人科,眼科,耳鼻咽喉科: AR,DE,EN,ES,FA,FR,HI,ID,IT,KM,KO,LO,MN,MS,NE,PT,RU,SI,TH,VI,ZH
AR, DE, EN, ES, FA, FR, HI, ID, IT, KM, KO, LO, MN, MS, NE, PT, RU, SI, TH, VI, ZH
3-12-48 sannomaru,mitoshi,ibarakiprefecture,310-0011029-221-5177月-金8:30‐11:00(救急外来24時間対応)       土日・祝日:救急外来24時間対応
Iwai Green Dental
医療法人社団健美会いわいグリーン歯科・矯正歯科
web
歯科診療所
歯科: AR,DE,EN,ES,FA,FR,HI,ID,KO,LO,NE,PT,RU,TH,TL,VI,ZH
AR, DE, EN, ES, FA, FR, HI, ID, KO, LO, NE, PT, RU, TH, TL, VI, ZH
635-1 Heta.Bandou.Ibaraki0297-47-5151月~火、木金:9:00-12:45,14:00-18:00/土:9:00-17:00(水・日・祝は休診)
Abeta Clinic
阿部田医院
web
診療所
内科,小児科: AR,DE,EN,ES,FA,FR,HI,ID,IT,KM,KO,LO,MN,MS,NE,PT,RU,SI,TH,VI,ZH
AR, DE, EN, ES, FA, FR, HI, ID, IT, KM, KO, LO, MN, MS, NE, PT, RU, SI, TH, VI, ZH
123-1 kamekuma Makabecyo Sakuragawashi Ibarakiken0296-55-0305月火木金9:00~12:00 15:00~18:00 土9:00~12:00 13:30~16:00
National Hospital Organization Ibarakihigashi National Hospital
独立行政法人国立病院機構茨城東病院
web
病院

AR, BN, DE, ES, FA, FR, HI, ID, IT, KM, KO, LO, MN, MY, NE, PT, RU, SI, TH, TL, TR, UR, VI, ZH
825 Terunuma, Tokai-mura, Naka-gun, Ibaraki, 319-1113029-282-1151月-金:8:30-11:00
ibaraki_clinic
イバラキクリニック
web
歯科診療所
歯科: DE,EN,ES,FR,IT,KO,PT,RU,TH,VI,ZH
DE, EN, ES, FR, IT, KO, PT, RU, TH, VI, ZH
1-1-17 Chuo.Tsuchiura.Ibaraki029-822-4537月、水~土 9:00~12:30、14:30~17:30
Otsuno Nemoto Dental Clinic
おおつ野ねもと歯科医院
web
歯科診療所
歯科(Oral Health): EN,KM,LO,TH,VI
EN, KM, LO, TH, VI
otsuno2-2-5,Tsuchiura city,Ibaraki Prefecture,300-0028029-846-4110平日:午前09::00~12:00,午後13:30~19:00   休診:木曜日、日曜日、国民の祝日及びその振替休日、年末年始(12月29日~1月3日)
Matsuzaki Clinic
松崎医院
web
診療所
内科: EN,TH,VI,ZH
EN, TH, VI, ZH
1421 nekozane bando ty, ibaraki 306-06160297-39 -2011月、火、金、土、8:30-12:00 / 15:00-18:00 / 水8:30-11:00 / 日 8:30-12:00

Nguồn: 厚生労働省 外国人患者を受け入れる医療機関の情報を取りまとめたリスト (MHLW). Từ danh sách chính thức của Bộ Y tế Nhật (MHLW) về các cơ sở y tế tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài. Ngôn ngữ, khoa, giờ làm việc và điện thoại như công bố. Hãy gọi trước khi đến.