Chi phí sinh hoạt ở Nhật Bản

Mức giá theo tỉnh, lấy mức trung bình toàn quốc là 100. Đây là số liệu thống kê chính thức, không chỉnh sửa.

Phần chữ trong trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Các con số và nguồn thì không đổi.

TỉnhLương tối thiểuLương tối thiểu thực tếSố việc làm trên mỗi người xin việcGiá cả chungNhà ởThực phẩmĐiện nướcGiao thông & liên lạcY tếGiáo dụcQuần áo & giày dépNgười nước ngoài cư trú
Hokkaido¥1,010¥9910.94101.987.1102.3119.6100.5101.795.0105.967,484
Aomori¥953¥9681.0598.593.897.6111.099.899.388.5101.08,603
Iwate¥952¥9521.14100.095.798.7112.199.4100.092.399.511,366
Miyagi¥973¥9671.07100.698.199.7104.0101.2102.095.2101.029,878
Akita¥951¥9591.1599.286.799.6107.599.798.584.5101.65,851
Yamagata¥955¥9421.35101.4100.1101.8111.2101.198.3105.298.110,535
Fukushima¥955¥9671.1998.891.797.5109.5100.198.994.9100.820,022
Ibaraki¥1,005¥1,0311.0797.592.097.4106.597.898.393.097.5102,549
Tochigi¥1,004¥1,0291.0697.686.698.0101.098.699.895.6101.456,983
Gunma¥985¥1,0241.2396.289.896.0102.398.798.080.196.183,430
Saitama¥1,078¥1,0750.92100.3107.398.196.1100.1101.099.0102.5262,382
Chiba¥1,076¥1,0630.95101.2114.4100.4101.2100.0100.099.496.1231,614
Tokyo¥1,163¥1,1181.68104.0127.2103.096.2103.2101.497.9102.9738,946
Kanagawa¥1,162¥1,1250.81103.3112.9102.198.0101.4101.2110.8101.1292,450
Niigata¥985¥1,0051.3598.085.498.8101.099.297.995.2100.824,283
Toyama¥998¥1,0121.4698.692.3100.7104.598.999.678.8102.124,314
Ishikawa¥984¥9891.4299.582.8102.1103.198.699.0108.4112.221,151
Fukui¥984¥9911.5099.386.7102.5100.799.6100.9104.697.019,898
Yamanashi¥988¥1,0111.4597.794.498.0100.599.398.691.395.323,691
Nagano¥998¥1,0191.2597.990.995.8105.2101.099.188.498.446,850
Gifu¥1,001¥1,0311.3897.181.397.798.6100.698.391.298.874,750
Shizuoka¥1,034¥1,0521.0598.393.797.5101.6100.1101.487.2100.3124,281
Aichi¥1,077¥1,0981.1898.194.397.599.497.6100.4100.698.4331,733
Mie¥1,023¥1,0371.1398.792.1100.3101.399.399.695.3102.168,804
Shiga¥1,017¥1,0311.0098.688.898.894.699.699.9115.099.142,960
Kyoto¥1,058¥1,0471.16101.1101.8101.495.8101.398.2116.898.483,914
Osaka¥1,114¥1,1221.0899.396.699.587.0100.799.1125.198.6333,564
Hyogo¥1,052¥1,0610.8999.295.0100.092.898.898.2106.7101.6142,676
Nara¥986¥1,0051.0598.193.698.196.099.299.298.997.219,257
Wakayama¥980¥9980.9198.289.098.994.2100.699.3119.099.110,144
Tottori¥957¥9681.2398.986.3102.4106.198.997.392.9100.86,068
Shimane¥962¥9621.41100.089.2102.5111.299.0100.697.094.211,089
Okayama¥982¥1,0051.2797.782.0100.7104.197.4100.086.9102.038,886
Hiroshima¥1,020¥1,0331.2998.787.7101.2103.299.697.6103.195.167,837
Yamaguchi¥979¥9801.2099.998.5102.0108.298.8101.580.7102.321,581
Tokushima¥980¥9871.1899.396.7100.8105.198.797.595.9101.08,907
Kagawa¥970¥9841.3398.683.3100.8103.6100.599.392.191.419,607
Ehime¥956¥9701.3198.685.0100.2106.899.099.786.5100.318,687
Kochi¥952¥9521.07100.095.2101.0103.799.9101.893.4104.86,848
Fukuoka¥992¥1,0121.0298.090.598.7100.599.2100.596.196.5113,159
Saga¥956¥9791.1697.787.498.3106.399.699.891.9100.911,358
Nagasaki¥953¥9600.9999.393.9100.7107.0100.099.589.5101.715,692
Kumamoto¥952¥9581.1299.499.2102.197.999.3100.894.2101.829,385
Oita¥954¥9801.0897.485.599.3100.297.998.3103.396.920,330
Miyazaki¥952¥9811.1197.098.597.599.398.696.594.596.111,511
Kagoshima¥953¥9890.9896.492.098.297.597.999.697.090.118,972
Okinawa¥952¥9500.89100.294.0106.7105.097.699.591.8101.129,384

Lương tối thiểu thực tế do trang này tự tính (lương tối thiểu ÷ chỉ số giá vùng × 100). Hai số gốc là số liệu chính thức.
Thời điểm: Lương tối thiểu 2024年度 / Lương tối thiểu thực tế 2024年度 / Số việc làm trên mỗi người xin việc 2026-07 / Giá cả chung 2024 / Nhà ở 2024 / Thực phẩm 2024 / Điện nước 2024 / Giao thông & liên lạc 2024 / Y tế 2024 / Giáo dục 2024 / Quần áo & giày dép 2024
Nguồn: 総務省統計局 統計ダッシュボード(e-Stat) — 政府標準利用規約2.0(出典明示で利用可)