MesayuTất cả 144 nghề

Lương Veterinarians ở Nhật theo tỉnh (2025)

Veterinarians kiếm được bao nhiêu ở từng tỉnh của Nhật: lương tháng, thưởng năm, giờ làm, tuổi trung bình. Khảo sát chính thức, toàn bộ lao động, toàn thời gian.

Phần chữ trong trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Các con số và nguồn thì không đổi.

Kiểm tra mức lương của bạn

Nhập lương tháng trong hợp đồng của bạn (trước thuế, gồm tăng ca cố định) và so với mức trung bình chính thức của nghề này.

yen/month

獣医師 — Veterinarians

TỉnhLương tháng (yên)Thưởng năm (yên)Giờ / thángTuổi TBSố lao động trong mẫu
Toàn Nhật Bản497,200838,70017638.74,500
Shizuoka734,000020538.8170 *
Gunma698,5001,364,10017743.460 *
Hyogo669,9001,920,00021737.550 *
Saitama626,7001,301,00016442.6400
Kagawa609,2001,500,00019843.510 *
Miyagi568,800461,20018738.2400
Shiga566,7002,446,50014534.930 *
Yamagata526,000757,90018432.620 *
Ibaraki515,9001,447,30017726.520 *
Kochi503,8001,851,50019447.50 *
Okayama498,700545,90020634.3170 *
Hokkaido494,8001,794,70015541.9630
Osaka483,80042,10016434.6290
Kyoto479,100741,40019032.4190 *
Tokyo445,500701,90018137.91,220
Ishikawa445,100443,00016147.630 *
Hiroshima444,0001,011,30014937.960 *
Yamaguchi441,700640,30017543.180 *
Okinawa440,600712,60019644.430 *
Kanagawa437,300361,70019433.7100 *
Miyazaki431,800149,00013937.260 *
Chiba425,000340,00016033.540 *
Tochigi402,700766,50016734.130 *
Fukuoka397,100954,60016339.530 *
Gifu391,200302,00018646.650 *
Niigata390,600696,50017836.9140 *
Nagasaki365,500918,50017749.3100 *
Saga358,500456,80019226.510 *
Iwate350,000016333.510 *
Fukushima349,5001,148,40015934.510 *
Tottori344,100891,40020043.830 *
Kagoshima330,100417,30017734.920 *

* dưới 200 lao động trong mẫu — chỉ tham khảo

Nguồn: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, Basic Survey on Wage Structure 2025, bảng tỉnh × nghề. Lương tháng gồm tăng ca, trước thuế.